quốc lễ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ lớn của quốc gia: "quốc lễ" chỉ những ngày lễ trọng đại, mang tính chất chính thức của một quốc gia, được tổ chức trên phạm vi toàn quốc để kỷ niệm các sự kiện lịch sử, văn hóa hoặc tôn vinh các giá trị dân tộc.
- Nghi thức quốc gia: "quốc lễ" cũng được dùng để nói về các nghi lễ trang trọng do nhà nước tổ chức, có sự tham gia của các quan chức cấp cao và đông đảo người dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày 2 tháng 9 là quốc lễ của Việt Nam. (Ngày Quốc khánh là ngày lễ trọng đại của cả nước.)
- Quốc lễ Giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức long trọng hàng năm. (Lễ hội tưởng nhớ các Vua Hùng là sự kiện quốc gia quan trọng.)
- Trong quốc lễ, người dân được nghỉ làm và tham gia các hoạt động kỷ niệm. (Vào ngày lễ lớn của quốc gia, mọi người có thời gian nghỉ và cùng nhau chào mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tổ chức quốc lễ": tiến hành các nghi thức lễ hội cấp quốc gia.
- Chính phủ đã quyết định tổ chức quốc lễ mừng 50 năm thống nhất đất nước. (Nhà nước đã lên kế hoạch cho một sự kiện lễ lớn toàn quốc.)
- "quốc lễ chính thức": ngày lễ được nhà nước công nhận và có quy định về lịch nghỉ.
- Tết Nguyên Đán là quốc lễ chính thức của Việt Nam. (Tết cổ truyền là ngày lễ quốc gia được pháp luật quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Quốc khánh (danh từ): ngày lễ kỷ niệm thành lập quốc gia.
- Quốc khánh là một quốc lễ quan trọng. (Ngày Quốc khánh là một trong những ngày lễ lớn của quốc gia.)
- Đại lễ (danh từ): lễ lớn, thường mang tính tôn giáo hoặc văn hóa, đôi khi được nhà nước công nhận.
- Đại lễ Phật đản được tổ chức tại nhiều chùa trên cả nước. (Lễ hội Phật giáo lớn diễn ra ở nhiều địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ quốc gia: lễ của cả nước.
- Ngày lễ lớn: ngày có ý nghĩa đặc biệt đối với quốc gia.
- Lễ hội quốc gia: sự kiện văn hóa, lịch sử được tổ chức ở cấp quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- Quốc lễ trọng đại: ngày lễ có tầm quan trọng đặc biệt, được tổ chức trang nghiêm.
- Lễ kỷ niệm 1000 năm Thăng Long là một quốc lễ trọng đại. (Sự kiện kỷ niệm lớn này được tổ chức với quy mô và sự trang trọng tột bậc.)